Từ vựng

随筆 (ずいひつ, zuihitsu) nghĩa là gì?

随筆 (ずいひつ, zuihitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tùy bút, tạp văn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcずいひつ
Romajizuihitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ずいひつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzuihitsu

tùy bút, tạp văn

  1. 1danh từ essays; miscellaneous writings; literary jottings

Câu ví dụ

  • Quyển sách này là tuyển tập tùy bút.

  • Cô ấy thích viết tùy bút.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.