Từ vựng

水筒 (すいとう, suitou) nghĩa là gì?

水筒 (すいとう, suitou) trong tiếng Nhật nghĩa là bình nước, bình giữ nhiệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすいとう
Romajisuitou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
すいとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuitou

bình nước, bình giữ nhiệt

  1. 1danh từ canteen; flask; water bottle

Câu ví dụ

  • Tôi đã cho trà vào bình nước.

  • Tôi mang bình nước đi dã ngoại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.