Từ vựng
防止 (ぼうし, boushi) nghĩa là gì?
防止 (ぼうし, boushi) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng ngừa, ngăn chặn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうし |
|---|
| Romaji | boushi |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboushi
phòng ngừa, ngăn chặn
- 1danh từ · hậu tố · động từ (+する) prevention; check
Câu ví dụ
この薬は病気を防止します。
Loại thuốc này phòng ngừa bệnh tật.
事故防止のために注意します。
Tôi chú ý để phòng ngừa tai nạn.