Từ vựng
外交 (がいこう, gaikou) nghĩa là gì?
外交 (がいこう, gaikou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoại giao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいこう |
|---|
| Romaji | gaikou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaikou
ngoại giao
- 1danh từ ngoại giaodiplomacy
- 2danh từ việc chào hàng, đi tiếp thị tận nhàselling (e.g. door-to-door); canvassing
Câu ví dụ
彼は外交の仕事をしている。
Anh ấy làm công việc ngoại giao.
両国の外交がうまくいっている。
Ngoại giao hai nước đang tốt đẹp.