Từ vựng
開始時刻 (かいしじこく, kaishijikoku) nghĩa là gì?
開始時刻 (かいしじこく, kaishijikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ bắt đầu, thời điểm bắt đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいしじこく |
|---|
| Romaji | kaishijikoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
開始時刻かいしじこく
kaishijikoku
giờ bắt đầu, thời điểm bắt đầu
- 1danh từ giờ bắt đầu, thời điểm bắt đầustarting time