Từ vựng
門前払い (もんぜんばらい, monzenbarai) nghĩa là gì?
門前払い (もんぜんばらい, monzenbarai) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đuổi khách ngay tại cửa, sự từ chối tiếp nhận; việc bác bỏ ngay không cần xem xét hay điều tra; (lịch sử) hình phạt đuổi khỏi cổng nha môn.
| Cách đọc | もんぜんばらい |
|---|---|
| Romaji | monzenbarai |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
門前払いもんぜんばらい
monzenbarai
việc đuổi khách ngay tại cửa, sự từ chối tiếp nhận; việc bác bỏ ngay không cần xem xét hay điều tra; (lịch sử) hình phạt đuổi khỏi cổng nha môn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đuổi khách ngay tại cửa, sự từ chối tiếp nhậnturning someone away (at the front door); refusing a visitor; shutting the door in someone's face
- 2danh từ việc bác bỏ ngay không cần xem xét hay điều trarejecting without consideration; denying without substantial investigation
- 3danh từ (lịch sử) hình phạt đuổi khỏi cổng nha môn — hình phạt nhẹ nhất thời Edobeing chased away from a magistrate's office's gate (lightest punishment during the Edo period)
Còn viết: 門前払