Từ vựng

長方形 (ちょうほうけい, chouhoukei) nghĩa là gì?

長方形 (ちょうほうけい, chouhoukei) trong tiếng Nhật nghĩa là hình chữ nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうほうけい
Romajichouhoukei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちょうほうけい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchouhoukei

hình chữ nhật

  1. 1danh từ · tính từ の rectangle; oblong

Câu ví dụ

  • Tờ giấy này có hình chữ nhật.

  • Bảng đen có hình chữ nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.