Từ vựng

徹底 (てってい, tettei) nghĩa là gì?

徹底 (てってい, tettei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự triệt để, hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてってい
Romajitettei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てってい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtettei

sự triệt để, hoàn toàn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự triệt để, làm tới nơi tới chốn, tính nhất quánthoroughness; completeness; consistency
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quán triệt, bảo đảm chính sách được thực hiện không trừ aithorough enforcement; seeing to it that a policy, etc. is carried out without exception

Câu ví dụ

  • Tôi đã dọn dẹp một cách triệt để.

  • Công ty thực hiện quản lý an toàn triệt để.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.