Từ vựng

重点 (じゅうてん, juuten) nghĩa là gì?

重点 (じゅうてん, juuten) trong tiếng Nhật nghĩa là trọng điểm, sự nhấn mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうてん
Romajijuuten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
じゅうてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuuten

trọng điểm, sự nhấn mạnh

  1. 1danh từ trọng điểm, chỗ chú trọng, ưu tiên hàng đầuimportant point; emphasis; stress
  2. 2danh từ dấu lặp chữ (dấu 々 thay cho chữ đứng trước)iteration mark
  3. 3danh từ dấu hai chấmcolon (punctuation)

Câu ví dụ

  • Tôi coi an toàn là trọng điểm cần suy nghĩ.

  • Bài học này đặt trọng tâm vào ngữ pháp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.