Từ vựng
重点 (じゅうてん, juuten) nghĩa là gì?
重点 (じゅうてん, juuten) trong tiếng Nhật nghĩa là trọng điểm, sự nhấn mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうてん |
|---|
| Romaji | juuten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuuten
trọng điểm, sự nhấn mạnh
- 1danh từ trọng điểm, chỗ chú trọng, ưu tiên hàng đầuimportant point; emphasis; stress
- 2danh từ dấu lặp chữ (dấu 々 thay cho chữ đứng trước)iteration mark
- 3danh từ dấu hai chấmcolon (punctuation)
Câu ví dụ
安全を重点的に考えます。
Tôi coi an toàn là trọng điểm cần suy nghĩ.
この授業は文法に重点を置く。
Bài học này đặt trọng tâm vào ngữ pháp.