Từ vựng
重大 (じゅうだい, juudai) nghĩa là gì?
重大 (じゅうだい, juudai) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêm trọng, trọng đại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうだい |
|---|
| Romaji | juudai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuudai
nghiêm trọng, trọng đại
- 1tính từ -na · danh từ trọng đại, nghiêm trọng, hệ trọngserious; important; significant
Câu ví dụ
これは重大な問題です。
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
社長が重大な発表をしました。
Giám đốc đã đưa ra một thông báo trọng đại.