Từ vựng

死 (し, shi) nghĩa là gì?

死 (し, shi) trong tiếng Nhật nghĩa là cái chết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcし
Romajishi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
し
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshi

cái chết

  1. 1danh từ cái chết, sự chếtdeath
  2. 2danh từ (bóng chày) một lượt bị loại (out)(an) out
  3. 3danh từ (lịch sử) tử hình — hình phạt nặng nhất trong ngũ hình thời luật Ritsuryō (treo cổ hoặc chém đầu)death penalty (by strangulation or decapitation; most severe of the five ritsuryō punishments)

Câu ví dụ

  • Anh ấy chiến đấu không sợ cái chết.

  • Mọi người đau buồn về cái chết của ông.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.