Từ vựng

酸性 (さんせい, sansei) nghĩa là gì?

酸性 (さんせい, sansei) trong tiếng Nhật nghĩa là tính axit.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさんせい
Romajisansei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
さんせい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsansei

tính axit

  1. 1danh từ (hoá học) tính axit, độ axitacidity
  2. 2tính từ の (hoá học) có tính axitacidic

Câu ví dụ

  • Đất ở đây có tính axit mạnh.

  • Mưa axit có hại cho cây cối và hoa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.