Từ vựng

ペット (petto) nghĩa là gì?

ペット trong tiếng Nhật nghĩa là thú cưng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcペット
Romajipetto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ペット
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpetto

thú cưng

GenkiGenki 15
  1. 1danh từ thú cưngpet
  2. 2danh từ (viết tắt) kèn trumpettrumpet

Câu ví dụ

  • Thú cưng nhà tôi là con chó.

  • Tôi thích thú cưng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.