Từ vựng

辺 (へん, hen) nghĩa là gì?

辺 (へん, hen) trong tiếng Nhật nghĩa là khu vực, vùng lân cận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへん
Romajihen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
へん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghen

khu vực, vùng lân cận

  1. 1danh từ vùng, khu vực, quanh đây, lân cậnarea; vicinity; region
  2. 2danh từ (toán) cạnh (của hình)side; edge
  3. 3danh từ hoàn cảnh, tình hình, cơ sựcircumstances

Câu ví dụ

  • Khu vực này yên tĩnh.

  • Gần đây có ngân hàng không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.