Từ vựng

ふと (futo) nghĩa là gì?

ふと trong tiếng Nhật nghĩa là chợt, tình cờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふと
Romajifuto
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ふと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuto

chợt, tình cờ

  1. 1trạng từ suddenly; casually; accidentally

Câu ví dụ

  • Tôi chợt ngước nhìn bầu trời.

  • Tôi chợt nhớ chuyện ngày xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.