Từ vựng

ジャム (jamu) nghĩa là gì?

ジャム trong tiếng Nhật nghĩa là mứt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジャム
Romajijamu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ジャム
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjamu

mứt

  1. 1danh từ jam

Câu ví dụ

  • Tôi phết mứt lên bánh mì rồi ăn.

  • Mẹ tôi đã làm mứt dâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.