Từ vựng
運転免許 (うんてんめんきょ, untenmenkyo) nghĩa là gì?
運転免許 (うんてんめんきょ, untenmenkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy phép lái xe, bằng lái xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うんてんめんきょ |
|---|
| Romaji | untenmenkyo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
運転免許うんてんめんきょ
untenmenkyo
giấy phép lái xe, bằng lái xe
- 1danh từ giấy phép lái xe, bằng lái xedriver's license; driver's licence; driving licence