Từ vựng

通帳 (つうちょう, tsuuchou) nghĩa là gì?

通帳 (つうちょう, tsuuchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ ngân hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつうちょう
Romajitsuuchou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
つうちょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuuchou

sổ ngân hàng

  1. 1danh từ passbook; bankbook

Câu ví dụ

  • Tôi đã quên sổ ngân hàng ở nhà.

  • Tôi đã làm sổ ngân hàng ở ngân hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.