Từ vựng

通信衛星 (つうしんえいせい, tsuushin'eisei) nghĩa là gì?

通信衛星 (つうしんえいせい, tsuushin'eisei) trong tiếng Nhật nghĩa là vệ tinh viễn thông, vệ tinh truyền thông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつうしんえいせい
Romajitsuushin'eisei
Từ loạidanh từ
つうしんえいせい
tsuushin'eisei

vệ tinh viễn thông, vệ tinh truyền thông

  1. 1danh từ vệ tinh viễn thông, vệ tinh truyền thôngcommunication satellite; Broadcast Satellite; BS

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.