Từ vựng

綴じる (とじる, tojiru) nghĩa là gì?

綴じる (とじる, tojiru) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng, khâu thành tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとじる
Romajitojiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とじる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtojiru

đóng, khâu thành tập

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đóng lại thành tập, ghim, đóng gáy (giấy tờ)to bind; to file
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ (ẩm thực) rưới trứng đánh tan vào nước dùng để hoàn thiện món (như oyakodon)to finish (a dish) by pouring beaten egg into the broth
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ (lỗi thời) khâu lại, may chắp lạito sew up; to stitch together

Câu ví dụ

  • Hãy tập hợp giấy tờ lại và đóng thành tập.

  • Tôi đóng tài liệu lại rồi cho vào file.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.