Từ vựng
退職手当 (たいしょくてあて, taishokuteate) nghĩa là gì?
退職手当 (たいしょくてあて, taishokuteate) trong tiếng Nhật nghĩa là trợ cấp nghỉ việc/thôi việc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいしょくてあて |
|---|
| Romaji | taishokuteate |
|---|
退職手当たいしょくてあて
taishokuteate
trợ cấp nghỉ việc/thôi việc
- 1trợ cấp nghỉ việc/thôi việcretirement allowance