Từ vựng

退職手当 (たいしょくてあて, taishokuteate) nghĩa là gì?

退職手当 (たいしょくてあて, taishokuteate) trong tiếng Nhật nghĩa là trợ cấp nghỉ việc/thôi việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしょくてあて
Romajitaishokuteate
たいしょくてあて
taishokuteate

trợ cấp nghỉ việc/thôi việc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.