Từ vựng

退職 (たいしょく, taishoku) nghĩa là gì?

退職 (たいしょく, taishoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nghỉ việc, nghỉ hưu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいしょく
Romajitaishoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいしょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaishoku

nghỉ việc, nghỉ hưu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ retirement; resignation

Câu ví dụ

  • Bố tôi dự định nghỉ hưu vào năm sau.

  • Cô ấy đã nghỉ việc nhân dịp kết hôn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.