Từ vựng

手当 (てあて, teate) nghĩa là gì?

手当 (てあて, teate) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ cấp; điều trị, sơ cứu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてあて
Romajiteate
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てあて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteate

phụ cấp; điều trị, sơ cứu

  1. 1danh từ · động từ (+する) phụ cấp, trợ cấp, tiền thưởng, lương bổngsalary; pay; compensation
  2. 2danh từ · động từ (+する) sự chữa trị, việc sơ cứumedical care; treatment
  3. 3danh từ · động từ (+する) sự chuẩn bị sẵn, việc thu xếp trướcadvance preparation

Câu ví dụ

  • Người bị thương đã được sơ cứu ngay lập tức.

  • Nếu làm thêm giờ thì sẽ được trả phụ cấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.