Từ vựng
手当 (てあて, teate) nghĩa là gì?
手当 (てあて, teate) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ cấp; điều trị, sơ cứu.
| Cách đọc | てあて |
|---|---|
| Romaji | teate |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
手当てあて
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteate
phụ cấp; điều trị, sơ cứu
- 1danh từ · động từ (+する) phụ cấp, trợ cấp, tiền thưởng, lương bổngsalary; pay; compensation
- 2danh từ · động từ (+する) sự chữa trị, việc sơ cứumedical care; treatment
- 3danh từ · động từ (+する) sự chuẩn bị sẵn, việc thu xếp trướcadvance preparation
Câu ví dụ
けが人はすぐに手当を受けた。
Người bị thương đã được sơ cứu ngay lập tức.
残業をすると手当が支給される。
Nếu làm thêm giờ thì sẽ được trả phụ cấp.