Từ vựng

目上 (めうえ, meue) nghĩa là gì?

目上 (めうえ, meue) trong tiếng Nhật nghĩa là bề trên, người có địa vị cao hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめうえ
Romajimeue
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
めうえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeue

bề trên, người có địa vị cao hơn

  1. 1danh từ superior; superiors; senior

Câu ví dụ

  • Với người bề trên hãy dùng kính ngữ.

  • Anh ấy là bề trên của tôi nên không thể vô lễ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.