Từ vựng
迷惑行為 (めいわくこうい, meiwakukoui) nghĩa là gì?
迷惑行為 (めいわくこうい, meiwakukoui) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi gây phiền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいわくこうい |
|---|
| Romaji | meiwakukoui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
迷惑行為めいわくこうい
meiwakukoui
hành vi gây phiền
- 1danh từ hành vi gây phiền hà, quấy rối người khácdisruptive behaviour; harassment; abusive behaviour