Từ vựng

迷惑行為 (めいわくこうい, meiwakukoui) nghĩa là gì?

迷惑行為 (めいわくこうい, meiwakukoui) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi gây phiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいわくこうい
Romajimeiwakukoui
Từ loạidanh từ
めいわくこうい
meiwakukoui

hành vi gây phiền

  1. 1danh từ hành vi gây phiền hà, quấy rối người khácdisruptive behaviour; harassment; abusive behaviour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.