Từ vựng

具合 (ぐあい, guai) nghĩa là gì?

具合 (ぐあい, guai) trong tiếng Nhật nghĩa là tình trạng (sức khỏe, máy móc); cách thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐあい
Romajiguai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ぐあい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngguai

tình trạng (sức khỏe, máy móc); cách thức

  1. 1danh từ tình trạng, trạng tháicondition; state
  2. 2danh từ sức khỏe, thể trạng, tình hình sức khỏehealth; state (of health)
  3. 3danh từ cách, kiểu (làm việc gì)way; manner
  4. 4danh từ hoàn cảnh, sự thuận tiện, cái may cái rủicircumstance; luck
  5. 5danh từ thể diện, sự đứng đắn, phép tắcface; dignity; decency

Câu ví dụ

  • Hôm nay tôi thấy trong người khó chịu.

  • Chiếc xe mới chạy thế nào?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.