Từ vựng
きらきら (kirakira) nghĩa là gì?
きらきら trong tiếng Nhật nghĩa là lấp lánh, long lanh (ánh sao, mặt nước, đôi mắt).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きらきら |
|---|
| Romaji | kirakira |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTkirakira
lấp lánh, long lanh (ánh sao, mặt nước, đôi mắt)
Câu ví dụ
夜空に星がきらきらと光っています。
Những ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm.
子どもたちは目をきらきらさせてプレゼントを見つめました。
Bọn trẻ mắt sáng long lanh nhìn chăm chú vào món quà.