Từ vựng
身分証 (みぶんしょう, mibunshou) nghĩa là gì?
身分証 (みぶんしょう, mibunshou) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy tờ tuỳ thân.
| Cách đọc | みぶんしょう |
|---|---|
| Romaji | mibunshou |
身分証みぶんしょう
mibunshou
giấy tờ tuỳ thân
- 1giấy tờ tuỳ thânID
Từ vựng
身分証 (みぶんしょう, mibunshou) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy tờ tuỳ thân.
| Cách đọc | みぶんしょう |
|---|---|
| Romaji | mibunshou |
giấy tờ tuỳ thân