Từ vựng

身分証 (みぶんしょう, mibunshou) nghĩa là gì?

身分証 (みぶんしょう, mibunshou) trong tiếng Nhật nghĩa là giấy tờ tuỳ thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみぶんしょう
Romajimibunshou
みぶんしょう
mibunshou

giấy tờ tuỳ thân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.