Từ vựng

証 (あかし, akashi) nghĩa là gì?

証 (あかし, akashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng chứng, chứng cứ; (Cơ Đốc giáo) lời làm chứng, sự chứng đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあかし
Romajiakashi
Từ loạidanh từ
あかし
akashi

bằng chứng, chứng cứ; (Cơ Đốc giáo) lời làm chứng, sự chứng đạo

  1. 1danh từ bằng chứng, chứng cứ, lời chứng, sự minh oanproof; evidence; sign
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (Cơ Đốc giáo) lời làm chứng, sự chứng đạowitnessing; testifying; testimony

Còn viết: 証し

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.