Từ vựng
身の安全 (みのあんぜん, minoanzen) nghĩa là gì?
身の安全 (みのあんぜん, minoanzen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự an toàn của bản thân.
| Cách đọc | みのあんぜん |
|---|---|
| Romaji | minoanzen |
身の安全みのあんぜん
minoanzen
sự an toàn của bản thân
- 1sự an toàn của bản thânpersonal safety
Từ vựng
身の安全 (みのあんぜん, minoanzen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự an toàn của bản thân.
| Cách đọc | みのあんぜん |
|---|---|
| Romaji | minoanzen |
sự an toàn của bản thân