Từ vựng

身 (み, mi) nghĩa là gì?

身 (み, mi) trong tiếng Nhật nghĩa là thân thể, bản thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみ
Romajimi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
み
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmi

thân thể, bản thân

  1. 1danh từ thân thể, tấm thân, ngườione's body; one's person
  2. 2danh từ bản thân mình, chính mình; dáng vẻ của mìnhoneself; one's appearance
  3. 3danh từ thân phận, vị trí (trong xã hội), chỗ đứngone's place (in society, etc.); one's position
  4. 4danh từ phần chính, phần thịt (đối với xương, da), phần gỗ (đối với vỏ cây), lưỡi dao (đối với cán), phần thân hộp (đối với nắp)main part; meat (as opposed to bone, skin, etc.); wood (as opposed to bark)

Câu ví dụ

  • Cô ấy mệt mỏi cả thân lẫn tâm.

  • Nguy hiểm nên hãy tự bảo vệ bản thân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.