Từ vựng
父母 (ふぼ, fubo) nghĩa là gì?
父母 (ふぼ, fubo) trong tiếng Nhật nghĩa là cha mẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふぼ |
|---|
| Romaji | fubo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfubo
cha mẹ
- 1danh từ father and mother; parents
Câu ví dụ
卒業式に父母が来てくれた。
Cha mẹ đến dự lễ tốt nghiệp.
父母の意見をよく聞きなさい。
Hãy lắng nghe ý kiến của cha mẹ.