Từ vựng
麓 (ふもと, fumoto) nghĩa là gì?
麓 (ふもと, fumoto) trong tiếng Nhật nghĩa là chân núi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふもと |
|---|
| Romaji | fumoto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfumoto
chân núi
- 1danh từ foot (of a mountain or hill); bottom; base
Câu ví dụ
山の麓に村があります。
Có một ngôi làng ở chân núi.
麓から山頂まで歩きました。
Tôi đã đi bộ từ chân núi lên đến đỉnh núi.