Từ vựng

距離 (きょり) nghĩa là gì?

距離 (きょり) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng cách, cự ly.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょり
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

khoảng cách, cự ly

  1. 1danh từ khoảng cách, cự ly, quãng đườngdistance; range; interval
  2. 2danh từ sự cách biệt (về ý kiến), khoảng cách giữa hai bêndifference (e.g. in opinion); gap; distance
  3. 3danh từ (toán) mêtric, hàm khoảng cáchmetric

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.