Từ vựng
巨大 (きょだい, kyodai) nghĩa là gì?
巨大 (きょだい, kyodai) trong tiếng Nhật nghĩa là khổng lồ, to lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょだい |
|---|
| Romaji | kyodai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyodai
khổng lồ, to lớn
- 1tính từ -na · danh từ huge; gigantic; enormous
Câu ví dụ
港に巨大な船が着きました。
Một con tàu khổng lồ cập cảng.
この会社は巨大なビルを建てた。
Công ty này đã xây tòa nhà khổng lồ.