Từ vựng

嫌う (きらう, kirau) nghĩa là gì?

嫌う (きらう, kirau) trong tiếng Nhật nghĩa là ghét, không ưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきらう
Romajikirau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きらう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkirau

ghét, không ưa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ ghét, không ưa, ghê tởmto hate; to dislike; to loathe
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tránh, kiêng, néto avoid
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ bất kể, không nề hà, không phân biệtto disregard; to act without regard (for)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ kỵ, không chịu được (vd máy móc kỵ bụi)to be bad for (e.g. dust in machinery)

Câu ví dụ

  • Anh ấy ghét những người nói dối.

  • Trẻ con thường ghét ăn rau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.