Từ vựng
長~ (ちょう~) nghĩa là gì?
長~ (ちょう~, chou~) trong tiếng Nhật nghĩa là trưởng, đứng đầu; dài (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょう~ |
|---|
| Romaji | chou~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTchou~
trưởng, đứng đầu; dài (tiền tố)
Câu ví dụ
長時間の会議で疲れました。
Tôi mệt vì cuộc họp kéo dài.
長距離を走るのは大変です。
Chạy đường dài rất vất vả.