Từ vựng
汁 (しる, shiru) nghĩa là gì?
汁 (しる, shiru) trong tiếng Nhật nghĩa là nước canh; nước ép, nước cốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しる |
|---|
| Romaji | shiru |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiru
nước canh; nước ép, nước cốt
- 1danh từ · hậu tố nước cốt, nước ép, nhựa (cây)juice; sap
- 2danh từ · hậu tố canh, nước dùng, xúpsoup; broth
- 3danh từ nước chấm (để nhúng)(dipping) sauce
Câu ví dụ
レモンの汁を絞りました。
Tôi đã vắt nước cốt chanh.
肉を煮た汁でスープを作ります。
Tôi nấu súp bằng nước dùng ninh thịt.