Từ vựng

さあ (saa) nghĩa là gì?

さあ trong tiếng Nhật nghĩa là nào (giục giã, phân vân).

Thông tin tra cứu
Cách đọcさあ
Romajisaa
Từ loạithán từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
さあ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaa

nào (giục giã, phân vân)

  1. 1thán từ nào, đi nào, lại đây nào — giục giã, mời gọicome (on); come now; come along
  2. 2thán từ nào, được rồi, bắt đầu thôi — lúc bắt tay vào việcall right; right; okay
  3. 3thán từ ừm, chà, để xem, tôi cũng không rõ — ngập ngừng, lảng tránhwell; hmm; uh
  4. 4thán từ đây rồi, đấy, ơ kìa — khi chuyện xảy ra đúng lúchere; now; there (we go)
  5. 5thán từ chuyện đó thì…, thật ra thì… — mở lời trước khi kểabout that, ...; actually, ...

Câu ví dụ

  • Chà, tôi không rõ nữa.

  • Nào, chúng ta đi thôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.