Từ vựng

期日 (きじつ, kijitsu) nghĩa là gì?

期日 (きじつ, kijitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày ấn định, hạn chót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきじつ
Romajikijitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きじつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkijitsu

ngày ấn định, hạn chót

  1. 1danh từ ngày đã định, ngày hẹnfixed date; appointed date; set date
  2. 2danh từ hạn chót, ngày đến hạndeadline; due date

Câu ví dụ

  • Xin hãy tuân thủ hạn chót nộp bài.

  • Hạn thanh toán đã trôi qua mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.