Từ vựng

きしむ (kishimu) nghĩa là gì?

きしむ trong tiếng Nhật nghĩa là kêu cót két, rít ken két.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきしむ
Romajikishimu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きしむ
N1 · ước tính theo khung JLPTkishimu

kêu cót két, rít ken két

Câu ví dụ

  • Bản lề cửa đang kêu cót két.

  • Sàn nhà cũ kêu cót két mỗi khi bước đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.