Từ vựng
交通 (こうつう, koutsuu) nghĩa là gì?
交通 (こうつう, koutsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là giao thông, đi lại.
| Cách đọc | こうつう |
|---|---|
| Romaji | koutsuu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
交通こうつう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutsuu
giao thông, đi lại
- 1danh từ · động từ (+する) giao thông, việc đi lại, vận tảitraffic; transportation
- 2danh từ · động từ (+する) sự giao lưu, sự trao đổi (ý kiến, thông tin)communication; exchange (of ideas, etc.)
- 3danh từ · động từ (+する) sự tư thông, quan hệ nam nữintercourse
Câu ví dụ
この町は交通が便利です。
Thị trấn này giao thông tiện lợi.
交通が不便な村に住んでいます。
Tôi sống ở ngôi làng giao thông bất tiện.