Từ vựng

税金 (ぜいきん, zeikin) nghĩa là gì?

税金 (ぜいきん, zeikin) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいきん
Romajizeikin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜいきん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzeikin

thuế

Genki 15Genki
  1. 1danh từ tax; duty

Câu ví dụ

  • Hằng năm tôi nộp thuế vào tháng ba.

  • Thuế cao nên cuộc sống vất vả.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.