Từ vựng
正規 (せいき, seiki) nghĩa là gì?
正規 (せいき, seiki) trong tiếng Nhật nghĩa là chính quy, hợp lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいき |
|---|
| Romaji | seiki |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiki
chính quy, hợp lệ
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ regular; normal; formal
Câu ví dụ
彼は正規の社員になった。
Anh ấy đã trở thành nhân viên chính thức.
正規の方法で申し込んでください。
Hãy đăng ký bằng cách thức hợp lệ.