Từ vựng

片付ける (かたづける, katazukeru) nghĩa là gì?

片付ける (かたづける, katazukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là dọn dẹp, cất gọn (cái gì đó).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたづける
Romajikatazukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
かたづける
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkatazukeru

dọn dẹp, cất gọn (cái gì đó)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ dọn dẹp, thu xếp gọn, cất đi, dọn sạchto put in order; to tidy up; to clean up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ giải quyết (việc), xử lý, thanh toán xongto settle (a matter); to solve; to deal with
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ làm xong, hoàn tất, giải quyết cho xongto finish; to get through; to complete
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ gả (con gái) đi lấy chồngto marry off (one's daughter)
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ thủ tiêu, khử, giết, loại bỏ (ai đó)to do away with (someone); to bump off; to kill

Câu ví dụ

  • Đồ đã dùng thì hãy cất gọn lại.

  • Bọn trẻ đã dọn dẹp phòng của mình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.