Từ vựng
表面 (ひょうめん, hyoumen) nghĩa là gì?
表面 (ひょうめん, hyoumen) trong tiếng Nhật nghĩa là bề mặt, bên ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうめん |
|---|
| Romaji | hyoumen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyoumen
bề mặt, bên ngoài
- 1danh từ · tính từ の bề mặt, mặt ngoài (của vật)surface; face
- 2danh từ · tính từ の phía ngoài, phần bên ngoàioutside; exterior
- 3danh từ · tính từ の vẻ bề ngoài, phần hình thức, cái nhìn hời hợtappearances; superficiality
Câu ví dụ
湖の表面が凍っています。
Bề mặt hồ đang đóng băng.
表面だけ見て判断してはいけません。
Không được phán đoán chỉ qua vẻ bề ngoài.