Từ vựng

記念 (きねん, kinen) nghĩa là gì?

記念 (きねん, kinen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kỷ niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきねん
Romajikinen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きねん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkinen

sự kỷ niệm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc kỷ niệm, tưởng niệmcommemoration; celebration; remembrance
  2. 2danh từ vật kỷ niệm, quà lưu niệmmemento; souvenir; keepsake

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã chụp ảnh kỷ niệm tốt nghiệp.

  • Con búp bê này tôi mua làm kỷ niệm chuyến du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.