Từ vựng

気になる (きになる, ki ni naru) nghĩa là gì?

気になる (きになる, ki ni naru) trong tiếng Nhật nghĩa là bận tâm, để tâm, thắc mắc (nghĩa đen: hóa thành tâm khí).

Thông tin tra cứu
Cách đọcきになる
Romajiki ni naru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きになる
N3 · ước tính theo khung JLPTki ni naru

bận tâm, để tâm, thắc mắc (nghĩa đen: hóa thành tâm khí)

Câu ví dụ

  • Tôi rất bận tâm về kết quả kỳ thi.

  • Vì cứ để tâm đến tiếng động ở phòng bên cạnh nên tối qua tôi mãi không ngủ được.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.