Từ vựng
気になる (きになる, ki ni naru) nghĩa là gì?
気になる (きになる, ki ni naru) trong tiếng Nhật nghĩa là bận tâm, để tâm, thắc mắc (nghĩa đen: hóa thành tâm khí).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きになる |
|---|
| Romaji | ki ni naru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTki ni naru
bận tâm, để tâm, thắc mắc (nghĩa đen: hóa thành tâm khí)
Câu ví dụ
試験の結果がとても気になる。
Tôi rất bận tâm về kết quả kỳ thi.
隣の部屋の物音が気になって、昨夜はなかなか眠れなかった。
Vì cứ để tâm đến tiếng động ở phòng bên cạnh nên tối qua tôi mãi không ngủ được.