Từ vựng
警告 (けいこく, keikoku) nghĩa là gì?
警告 (けいこく, keikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời cảnh báo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいこく |
|---|
| Romaji | keikoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeikoku
lời cảnh báo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời cảnh báo, sự cảnh cáo, nhắc nhởwarning; caution; admonition
- 2danh từ (võ thuật) keikoku — mức phạt trong judokeikoku (penalty in judo)
Câu ví dụ
画面に警告が出ています。
Trên màn hình đang hiện lời cảnh báo.
医者はたばこをやめるよう警告した。
Bác sĩ đã cảnh báo tôi nên bỏ thuốc lá.