Từ vựng

傾向 (けいこう, keikou) nghĩa là gì?

傾向 (けいこう, keikou) trong tiếng Nhật nghĩa là xu hướng, khuynh hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいこう
Romajikeikou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeikou

xu hướng, khuynh hướng

  1. 1danh từ tendency; trend; inclination

Câu ví dụ

  • Anh ấy có xu hướng nói nhanh.

  • Gần đây giá cả có xu hướng tăng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.